<h3>Thông số kỹ thuật</h3>
Đầu vào Analog Combi-Jack 8
Nguồn ghi âm đồng thời 10
Preamp Microphone 8
Đầu vào Instrument Hi-Z 2
S/PDIF Có
MIDI Có
Kết nối Headphone 2
Đầu ra Analog TRS Cân bằng 1/4" 2
Đầu vào Microphone Female XLR Pin 2 Hot
Trở kháng đầu vào 3k Ω cân bằng
Phantom Power +48 Volt
Độ khuyếch đại tối đa +55 dB
E.I.N. (tại độ khuyếch đại tối đa) -127 dB @ 55dB gain điển hình (nguồn 150O) -130 dB @ 55dB gain điển hình A-weighted (nguồn 150O)
Mức đầu vào tối đa +8 dBu
Đáp ứng tần số +/-1.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N <0.02%, 20Hz - 20kHz, <0.002%, 1kHz, -6 dBu
Đầu vào Line 1/4" TRS cân bằng hoặc không cân bằng
Trở kháng đầu vào 20k Ω cân bằng, 13k Ω không cân bằng
Mức đầu vào tối đa: +18 dBu
Đáp ứng tần số: +/-1.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N: <0.02%, 20Hz - 20kHz, <0.002%, 1kHz, +18 dBu
Đầu vào Instrument 1/4" TS không cân bằng
Trở kháng đầu vào: 1M Ω
Mức đầu vào tối đa +10 dBu
Đáp ứng tần số +/-2.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N: <0.08%, 1kHz, +4 dBu
Đầu ra Line 1/4" TRS cân bằng hoặc không cân bằng
Mức +18 dBu tối đa
Trở kháng 32 Ω cân bằng, 16 Ω không cân bằng
Đầu ra Headphone: Jack stereo 1/4" 250mW trên mỗi kênh tại 50O
Giao diện MIDI: Đầu nối DIN 5 chân cho MIDI vào và MIDI ra
Tốc độ mẫu: 44.1, 48, 88.2, hoặc 96 kHz (được xác định bởi ứng dụng máy tính)
Dải động: A/D (24 Bit) 108 dB điển hình, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Dải động D/A (24 Bit) 110 dB điển hình, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Dải động A/D/A (24 Bit) 106 dB điển hình, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Yêu cầu điện: Bộ cung cấp điện có sẵn cho 100 – 240 VAC, 50/60 Hz, 15 Watt
Các kỹ sư Lexicon liên tục làm việc để cải thiện chất lượng sản phẩm của chúng tôi. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước