Thông Số Kỹ Thuật
Đầu Vào Analog Combi-jack 4
Nguồn Ghi Âm Đồng Thời 6
Preamp Microphone 4
Đầu Vào Instrument Hi-Z 2
S/PDIF Có
MIDI Có
Kết Nối Tai Nghe 2
Đầu Ra Analog Balanced 1/4" TRS 2
Đầu Vào Microphone XLR Cái Pin 2 Hot
Trở Kháng Đầu Vào 3k Ω balanced
Phantom Power +48 Volts
Độ Lợi Tối Đa +55 dB
E.I.N. (ở độ lợi tối đa) -127 dB @ 55dB gain typical (150O source) -130 dB @ 55dB gain typical A-weighted (150O source)
Mức Đầu Vào Tối Đa +8 dBu
Đáp Ứng Tần Số +/-1.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N <0.02%, 20Hz - 20kHz, <0.002%, 1kHz, -6 dBu
Đầu Vào Line 1/4" TRS balanced hoặc unbalanced
Trở Kháng Đầu Vào 20k Ω balanced, 13k Ω unbalanced
Mức Đầu Vào Tối Đa: +18 dBu
Đáp Ứng Tần Số: +/-1.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N: <0.02%, 20Hz - 20kHz, <0.002%, 1kHz, +18 dBu
Đầu Vào Instrument 1/4" TS unbalanced
Trở Kháng Đầu Vào: 1M Ω
Mức Đầu Vào Tối Đa +10 dBu
Đáp Ứng Tần Số +/-2.5 dB, 20Hz - 20kHz
THD+N: <0.08%, 1kHz, +4 dBu
Đầu Ra Line 1/4" TRS balanced hoặc unbalanced
Mức +18 dBu tối đa
Trở Kháng 32 Ω Balanced, 16 Ω Unbalanced
Đầu Ra Tai Nghe: Jack stereo 1/4" 250mW trên kênh ở 50O
Giao Diện MIDI: Các đầu nối DIN 5 chân cho MIDI in và MIDI out
Tốc Độ Lấy Mẫu: 44.1, 48, 88.2, hoặc 96 kHz (được xác định bởi ứng dụng máy tính)
Phạm Vi Động: A/D (24 Bit) 108 dB typical, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Phạm Vi Động D/A (24 Bit) 110 dB typical, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Phạm Vi Động A/D/A (24 Bit) 106 dB typical, A-weighted, 20Hz - 20kHz
Yêu Cầu Điện Có sẵn các bộ chuyển đổi điện cho 100 – 240 VAC, 50/60 Hz, 15 Watts
Các kỹ sư Lexicon liên tục nỗ lực cải thiện chất lượng của các sản phẩm của chúng tôi. Do đó, các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.