Đầu vào âm thanh analog XLR và 1/4" cân bằng (T/R/S)
Mức đầu vào -2dBu đến +20dBu, cân bằng;<br>-22dBu đến 0dBu, không cân bằng
Trở kháng đầu vào 100kΩ, cân bằng;50kΩ, không cân bằng
Đầu ra âm thanh analog XLR và 1/4" T/R/S cân bằng
Mức đầu ra +18dBm, cân bằng;+4dBm, không cân bằng
Trở kháng đầu ra 125Ω, cân bằng
Đầu vào âm thanh kỹ thuật số XLR, AES/EBU;<br>Đồng trục RCA, S/PDIF
Định dạng AES/EBU, cân bằng;<br>S/PDIF, không cân bằng
Tần số lấy mẫu 44.1kHz và 48kHz
Đầu ra âm thanh kỹ thuật số XLR, AES/EBU;<br>Đồng trục RCA, S/PDIF
Định dạng AES/EBU, cân bằng;<br>S/PDIF, không cân bằng
Tần số lấy mẫu 44.1kHz và 48kHz
Chuyển đổi 24-bit A/D;24-bit D/A
DSP âm thanh nội bộ 24-bit (PCM 81);20-bit (PCM 91)
Phản ứng tần số 10Hz - 20kHz ±.5dB
Nhiễu xuyên âm -55dB 10Hz đến 20kHz
THD <0.006%, 10Hz - 20kHz
Dải động D/A:>98dB điển hình, 10Hz - 20kHz<br>A/D:>105dB điển hình, 10Hz - 20kHz<br>A/A:>96dB điển hình, 10Hz - 20kHz
Giao diện MIDI Đầu nối DIN 5 chân cho MIDI IN, THRU và OUT
Công tắc chân Đầu nối 1/4" T/R/S cho hai công tắc nhất thời độc lập (hệ thống phát hiện thường mở hoặc thường đóng khi khởi động)
Bộ điều khiển chân Đầu nối 1/4" T/R/S cho bàn đạp (trở kháng 100Ω- 10kΩ)
Thẻ nhớ
Đầu nối Thẻ loại PCMCIA, 68 chân
Tiêu chuẩn PCMCIA 2.0 và JEIDA 4.0
Định dạng thẻ Tối đa 1MB SRAM (không yêu cầu bộ nhớ thuộc tính)
Yêu cầu nguồn điện 100 - 240 volt AC;50 - 60Hz;35 watt<br>Chuyển đổi tự động (đầu nối IEC 3 chân)
Đầu vào nguồn điện từ xa 2.5 mm 9 volt AC (không bao gồm)
Kích thước 19" W x 1.75" H (1U) x 12" D<br>(483 x 45 x 305 mm), tiêu chuẩn gắn trên giá
Trọng lượng 6.4 lbs.(2.9 kg)
Nhiệt độ hoạt động 32°đến 104°F (0°đến 40°C)
Độ ẩm tối đa 95% không có nước ngưng